Jesenski ciklus mladih 2026 - 01

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:27:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andi130

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtg123456Điểm HS1  HS2 
1Tošić, Ian0SLO*11111505
2Radunović, Gavrilo0SLO0*½½11302
3Račok, Kiril0SLO0½*1012,512
4Bauer, Nik0SLO0½0*112,522
5Erman, Tai0SLO0010*1202
6Udovič, Patrik0SLO00000*000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)