Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 16 лет Cập nhật ngày: 27.09.2026 07:31:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Иргазинова, Аружан | KAZ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 8 | | Шакирова, Хауа | KAZ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 11 | | Кадырбаева, Мадина | KAZ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 1 | | Ескендирова, Жансая | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 7 | | Турсунова, Лана | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 10 | | Канаткызы, Аружан | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 4 | | Маулетова, Инара | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 6 | | Сергазыева, Жания | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 5 | | Сатубалдина, Малика | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 9 | | Шалдина, Алина | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 2 | | Жиенбаева, Дарина | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|