Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 16 лет

Cập nhật ngày: 27.09.2026 07:31:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Иргазинова, АружанKAZ02000
28Шакирова, ХауаKAZ02000
311Кадырбаева, МадинаKAZ02000
41Ескендирова, ЖансаяKAZ01000
57Турсунова, ЛанаKAZ01000
610Канаткызы, АружанKAZ01000
74Маулетова, ИнараKAZ01000
86Сергазыева, ЖанияKAZ01000
95Сатубалдина, МаликаKAZ01000
109Шалдина, АлинаKAZ00000
112Жиенбаева, ДаринаKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)