Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 16 лет |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 08:50:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Ескендирова, Жансая | | 0 | KAZ |
| 2 | | Жиенбаева, Дарина | | 0 | KAZ |
| 3 | | Иргазинова, Аружан | | 0 | KAZ |
| 4 | | Кадырбаева, Мадина | | 0 | KAZ |
| 5 | | Канаткызы, Аружан | | 0 | KAZ |
| 6 | | Маулетова, Инара | | 0 | KAZ |
| 7 | | Сатубалдина, Малика | | 0 | KAZ |
| 8 | | Сергазыева, Жания | | 0 | KAZ |
| 9 | | Турсунова, Лана | | 0 | KAZ |
| 10 | | Шакирова, Хауа | | 0 | KAZ |
| 11 | | Шалдина, Алина | | 0 | KAZ |
|
|
|
|