Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 16 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:38:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ескендирова Жансая0KAZ 5w1 8b0 11w14023
2Жиенбаева Дарина0KAZ 6b0 5w0 -1011012
3Иргазинова Аружан0KAZ 7w1 10b1 8w21012
4Маулетова Инара0KAZ 8b0 9w1 7b17022
5Сатубалдина Малика0KAZ 1b0 2b1 10w19011
6Сергазыева Жания0KAZ 2w1 11b0 9w18022
7Турсунова Лана0KAZ 3b0 -1 4w15023
8Шакирова Хауа0KAZ 4w1 1w1 3b22012
9Шалдина Алина0KAZ 11w0 4b0 6b010023
10Канаткызы Аружан0KAZ -1 3w0 5b16023
11Кадырбаева Мадина0KAZ 9b1 6w1 1b23011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)