Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 16 лет

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiРусанов Павел
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКостанай
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/10
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 08:50:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ескендирова Жансая0KAZ 5w1 8b0 11w0 7b0 2b1 3w0 10b2802122
2Жиенбаева Дарина0KAZ 6b0 5w0 -1 10b0 1w0 7b- 4b11001314
3Иргазинова Аружан0KAZ 7w1 10b1 8w0 5b1 11w0 1b1 6w4302022
4Маулетова Инара0KAZ 8b0 9w1 7b1 6w0 10w0 5b0 2w2901920,5
5Сатубалдина Малика0KAZ 1b0 2b1 10w1 3w0 8b0 4w1 11b3501718
6Сергазыева Жания0KAZ 2w1 11b0 9w+ 4b1 7w1 8w0 3b4402021
7Турсунова Лана0KAZ 3b0 -1 4w0 1w1 6b0 2w+ 8b3701618
8Шакирова Хауа0KAZ 4w1 1w1 3b1 11b1 5w1 6b1 7w6101820
9Шалдина Алина0KAZ 11w0 4b0 6b- -0 -0 -0 -0011077
10Канаткызы Аружан0KAZ -1 3w0 5b0 2w1 4b1 11b0 1w3601718
11Кадырбаева Мадина0KAZ 9b1 6w1 1b1 8w0 3b1 10w1 5w5201920,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)