גראנד פרי 1. אשדוד עד1450

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:55:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1זיסמן, נסטיהISR1409באר שבע
2דנילוב, ליאםISR1408באר שבע
3גילעד, רנןISR1403באר שבע
4דנילוב, אדיISR1400באר שבע
5קונדרטייב, מטוויISR1396אשדוד
6רחובץ, יונתןISR1364באר שבע
7אברהם, בןISR1317מכבי אשקלון
8מלניצ'נקו, רבקהISR1291באר שבע
9קיות, אופירISR1268באר שבע
10נוחי, איתןISR1242אשדוד
11אלפי, הראלISR1200באר שבע