Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Vienna College Namugongo - Inter-House Competition 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:54:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Panther (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Kimuli, Reuben0UGA01111451000
2Kanshetsya, Abigail0UGA00110251000
3Kasujja, Nigel0UGA00000051000
4Jolynn, Martha0UGA11011451000

Thông tin kỳ thủ

Kimuli Reuben 0 UGA Rp:1640
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Bisoborwa Rayhan0UGA4s 01
29Ochero Jan0UGA0s 11
313Lutaya Imran0UGA2,5w 11
41Wakabi Patrick0UGA2s 11
517Lubyaayi Hadriel0UGA2,5w 11
Kanshetsya Abigail 0 UGA Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Alisha Mirembe0UGA4w 02
210Zalwango Dasha0UGA5w 02
314Mugumya Cynthia0UGA2s 12
42Akreema Zainab0UGA0w 12
518Mugumya Sprytny0UGA2s 02
Kasujja Nigel 0 UGA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Omon Nicholas0UGA3s 03
211Ruhunda Ambrose Alex0UGA4s 03
315Nshuti Adrian0UGA5w 03
43Tumwesigye Mathew0UGA1s 03
519Muhumuza Damien0UGA2w 03
Jolynn Martha 0 UGA Rp:1640
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Matovu Favour0UGA2w 14
212Kukiriza Bethel0UGA1w 14
316Atuwaire Treasure0UGA5s 04
44Namirimu Joana0UGA0w 14
520Kajubi Siima0UGA3s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3LionRtg-4PantherRtg3 : 1
3.1
Bisoborwa, Rayhan
0-
Kimuli, Reuben
01 - 0
3.2
Alisha, Mirembe
0-
Kanshetsya, Abigail
01 - 0
3.3
Omon, Nicholas
0-
Kasujja, Nigel
01 - 0
3.4
Matovu, Favour
0-
Jolynn, Martha
00 - 1
2. Ván
Bàn6JaguarRtg-4PantherRtg2 : 2
1.1
Ochero, Jan
0-
Kimuli, Reuben
00 - 1
1.2
Zalwango, Dasha
0-
Kanshetsya, Abigail
01 - 0
1.3
Ruhunda, Ambrose Alex
0-
Kasujja, Nigel
01 - 0
1.4
Kukiriza, Bethel
0-
Jolynn, Martha
00 - 1
3. Ván
Bàn4PantherRtg-5TigerRtg2 : 2
3.1
Kimuli, Reuben
0-
Lutaya, Imran
01 - 0
3.2
Kanshetsya, Abigail
0-
Mugumya, Cynthia
01 - 0
3.3
Kasujja, Nigel
0-
Nshuti, Adrian
00 - 1
3.4
Jolynn, Martha
0-
Atuwaire, Treasure
00 - 1
4. Ván
Bàn1LeopardRtg-4PantherRtg1 : 3
2.1
Wakabi, Patrick
0-
Kimuli, Reuben
00 - 1
2.2
Akreema, Zainab
0-
Kanshetsya, Abigail
00 - 1
2.3
Tumwesigye, Mathew
0-
Kasujja, Nigel
01 - 0
2.4
Namirimu, Joana
0-
Jolynn, Martha
00 - 1
5. Ván
Bàn4PantherRtg-2CheetahRtg2 : 2
2.1
Kimuli, Reuben
0-
Lubyaayi, Hadriel
01 - 0
2.2
Kanshetsya, Abigail
0-
Mugumya, Sprytny
00 - 1
2.3
Kasujja, Nigel
0-
Muhumuza, Damien
00 - 1
2.4
Jolynn, Martha
0-
Kajubi, Siima
01 - 0