Vienna College Namugongo - Inter-House Competition 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:54:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Leopard (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Wakabi, Patrick0UGA25
2Akreema, Zainab0UGA05
3Tumwesigye, Mathew0UGA15
4Namirimu, Joana0UGA05
  2. Cheetah (RtgØ:1000 / HS1: 9,5 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Lubyaayi, Hadriel0UGA2,55
2Mugumya, Sprytny0UGA25
3Muhumuza, Damien0UGA25
4Kajubi, Siima0UGA35
  3. Lion (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 7)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Bisoborwa, Rayhan0UGA45
2Alisha, Mirembe0UGA45
3Omon, Nicholas0UGA35
4Matovu, Favour0UGA25
  4. Panther (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Kimuli, Reuben0UGA45
2Kanshetsya, Abigail0UGA25
3Kasujja, Nigel0UGA05
4Jolynn, Martha0UGA45
  5. Tiger (RtgØ:1000 / HS1: 14,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Lutaya, Imran0UGA2,55
2Mugumya, Cynthia0UGA25
3Nshuti, Adrian0UGA55
4Atuwaire, Treasure0UGA55
  6. Jaguar (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ochero, Jan0UGA05
2Zalwango, Dasha0UGA55
3Ruhunda, Ambrose Alex0UGA45
4Kukiriza, Bethel0UGA15