FAMMPSA ELEMENTARY GIRLS

Liên đoànPhilippines ( PHI )
Tổng trọng tàiFA BYRON VILLAR
Phó Tổng Trọng tàiNA MABEL PADUA
Trọng tàiCA DANIEL FABIAN
Thời gian kiểm tra (Rapid)RAPID: 15 MINUTES + 5 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1087
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:39:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Co, Lilo1698PHI 7b1 2w1 3b1 4w1 5b1 8b1 6w1702121
2Caro Kate margaux Jemdi0PHI 6b1 1b0 5w1 3w1 7b1 4w1 8b1602222
3Yu Xylonya Octavia0PHI 8b1 4w1 1w0 2b0 6w1 7w1 5b1502323
4Ah Ciannelle Jayce0PHI 5w1 3b0 6w1 1b0 8w1 2b0 7w1402424
5Lim Hannah0PHI 4b0 8w1 2b0 7b1 1w0 6w1 3w0302525
6Suazo Francesca Ellie0PHI 2w0 7w1 4b0 8w1 3b0 5b0 1b0202626
7Co, Ryzel Hannah0PHI 1w0 6b0 8b1 5w0 2w0 3b0 4b0102727
8Chua Eleina0PHI 3w0 5b0 7w0 6b0 4b0 1w0 2w0002827

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)