FAMMPSA ELEMENTARY GIRLSCập nhật ngày: 20.09.2026 13:39:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấu
| 1. HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Ah, Ciannelle Jayce | 0 | PHI | | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 1100 |
| 2 | | Suazo, Francesca Ellie | 0 | PHI | | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1100 |
| 3 | | Co,, Ryzel Hannah | 0 | PHI | | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1100 |
| 2. ST. STEPHEN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Caro, Kate margaux Jemdi | 0 | PHI | | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 1100 |
| 2 | | Co,, Lilo | 1698 | PHI | | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 1000 |
| 3 | | Lim, Hannah | 0 | PHI | | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 | 1100 |
| 3. CHIANG COLLEGE KAI SHEK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Ván cờ | RtgØ |
| 1 | | Yu, Xylonya Octavia | 0 | PHI | | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | 1100 |
| 2 | | Chua, Eleina | 0 | PHI | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1100 |
|
|
|
|