FAMMPSA ELEMENTARY GIRLSCập nhật ngày: 20.09.2026 13:39:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | Co,, Lilo | 1698 | ST. STEPHEN HIGH SCHOOL | 7 | 100,0 | 0 | 21 | 2200 | 7 |
| 2 | | Caro, Kate margaux Jemdi | 0 | ST. STEPHEN HIGH SCHOOL | 6 | 85,7 | 0 | 22 | 1752 | 7 |
| 3 | | Yu, Xylonya Octavia | 0 | CHIANG COLLEGE KAI SHEK | 5 | 71,4 | 0 | 23 | 1601 | 7 |
| 4 | | Ah, Ciannelle Jayce | 0 | HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL | 4 | 57,1 | 0 | 24 | 1493 | 7 |
| 5 | | Lim, Hannah | 0 | ST. STEPHEN HIGH SCHOOL | 3 | 42,9 | 0 | 25 | 1393 | 7 |
| 6 | | Suazo, Francesca Ellie | 0 | HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL | 2 | 28,6 | 0 | 26 | 1285 | 7 |
| 7 | | Co,, Ryzel Hannah | 0 | HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL | 1 | 14,3 | 0 | 27 | 1134 | 7 |
|
|
|
|