FAMMPSA ELEMENTARY BOYS

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:38:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Tsai, Elric Kyler0PHI½100½251104
2Avelino, Gavin Maven1519PHI52102453700111341000
3Chua, Aeron Gabriel0PHI½01001,551104
4Go, Caleb Timothy0PHI0001½1,541175
  2. ST. STEPHEN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Yu, Marc Jansen1698PHI11011451224
2Fung, Derrick Ross S.1576PHI10101351140
3Uy, Alekhine Makairee1544PHI5274400111½14,551140
  3. CHIANG COLLEGE KAI SHEK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sy, Aldrich Elliot0PHI10001241304
2Reaport, Kalvin Chase0PHI01011341280
4Chen, Kendrick Anderson0PHI01010251115
5Lim, Westin Vernon0PHI01110351224
6Shi, Chengyi Anthony0PHI111½03,551467
7Yu, Zygfryd Nicolai0PHI10100241136