FAMMPSA ELEMENTARY BOYSCập nhật ngày: 20.09.2026 13:38:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 1 | CHIANG COLLEGE KAI SHEK | 11,5 | 0 | 58 | 50,5 |
| 1 | Shi, Chengyi Anthony | 3,5 | 0 | 16,5 | 14,5 |
| 2 | Reaport, Kalvin Chase | 3 | 0 | 14 | 12 |
| 3 | Lim, Westin Vernon | 3 | 0 | 13 | 11,5 |
| 4 | Yu, Zygfryd Nicolai | 2 | 0 | 14,5 | 12,5 |
| 2 | ST. STEPHEN HIGH SCHOOL | 11,5 | 0 | 45,5 | 40 |
| 1 | Uy, Alekhine Makairee | 4,5 | 0 | 15,5 | 13,5 |
| 2 | Yu, Marc Jansen | 4 | 0 | 14,5 | 13 |
| 3 | Fung, Derrick Ross S. | 3 | 0 | 15,5 | 13,5 |
| 3 | HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL | 8 | 0 | 47 | 40,5 |
| 1 | Avelino, Gavin Maven | 3 | 0 | 12 | 10 |
| 2 | Tsai, Elric Kyler | 2 | 0 | 11,5 | 10 |
| 3 | Go, Caleb Timothy | 1,5 | 2 | 12 | 10,5 |
| 4 | Chua, Aeron Gabriel | 1,5 | 1 | 11,5 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|