FAMMPSA ELEMENTARY BOYS

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:38:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1Uy, Alekhine Makairee1544ST. STEPHEN HIGH SCHOOL90,04,5015,518265
2Yu, Marc Jansen1698ST. STEPHEN HIGH SCHOOL80,04014,517045
3Shi, Chengyi Anthony0CHIANG COLLEGE KAI SHEK70,03,5016,516965
4Fung, Derrick Ross S.1576ST. STEPHEN HIGH SCHOOL60,03015,515325
5Lim, Westin Vernon0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,0301315365
6Reaport, Kalvin Chase0CHIANG COLLEGE KAI SHEK50,0201414804
7Avelino, Gavin Maven1519HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL50,0201214004
8Tsai, Elric Kyler0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL40,02011,513525
9Chen, Kendrick Anderson0CHIANG COLLEGE KAI SHEK40,02010,513635
10Chua, Aeron Gabriel0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL30,01,5111,512755
11Yu, Zygfryd Nicolai0CHIANG COLLEGE KAI SHEK25,01014,512434
12Sy, Aldrich Elliot0CHIANG COLLEGE KAI SHEK25,0101413114
13Go, Caleb Timothy0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL12,50,521211534