FAMMPSA Secondary Boys

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:40:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ah, Josche Cendric0PHI01001251000
2Chua, Aedan Gavin0PHI11111551446
3Gaw, Owen Ethan0PHI01101351291
4Austria, Austin Rain0PHI1010½2,551155
5Ong, Edrick Cadley0PHI10011351140
  2. ST. STEPHEN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Chua, Christian Nixon1890PHI11½013,551398
2Poh Leung, Shaun lawrence1753PHI10111451244
3Pataroque, Cayden Bryan1698PHI11½½1451401
4Sy, Jeffrey1528PHI11½½0351468
5Tan, Morgan Anderson1773PHI11½103,551318
6Uy, Henry Lorenz1678PHI11011451141
  3. CHIANG COLLEGE KAI SHEK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Lee, Harry Clarence0PHI00111351136
2Yu, Ethan Carl0PHI10100251138
3Angeles, Carl Ethann Skyler0PHI10110351314
4Cagalingan, Nate Alvic0PHI01101351138
5Uy, Vince Aiden0PHI0110½2,551136
6Chan, Charlie Samuel1703PHI11100351275
  4. PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Laurenciano, Adrian Matthew0PHI½10102,551138
2Cayle, Chester Ed1691PHI½10102,551329
  5. TIONG-SE ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sy, James Andrew0PHI10111451136
2Ragas, Carl Nathan0PHI000½11,551000
3Salazar, Gabriel Angelo0PHI10010251106
4Valencia, Doah Jules0PHI00110251000
  6. GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Dela Cruz, Malord0PHI10001251141
2Gatcahlian, Ezekiel Andrei0PHI00000051155
3Rodriguez, Jerard0PHI01011351000
4Hisonia, Shan0PHI00100151140
5Bohol, Kent henso0PHI000½11,551000
6Gatmaitan, Emmanuel Delbert0PHI00100151151
7Dela Cruz, Mclyn Cyzrn0PHI0½0101,551000
8Mendoza, Chris Andrie0PHI0½0000,551106
9Duran, Karl Xian0PHI01000151178