FAMMPSA Secondary Boys

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:40:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1Chua, Aedan Gavin0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL100,05015,524065
2Uy, Henry Lorenz1678ST. STEPHEN HIGH SCHOOL80,04015,517015
3Poh Leung, Shaun lawrence1753ST. STEPHEN HIGH SCHOOL80,04014,517245
4Sy, James Andrew0TIONG-SE ACADEMY80,0401416965
5Pataroque, Cayden Bryan1698ST. STEPHEN HIGH SCHOOL80,04013,518015
6Chua, Christian Nixon1890ST. STEPHEN HIGH SCHOOL70,03,521317075
7Tan, Morgan Anderson1773ST. STEPHEN HIGH SCHOOL70,03,511517075
8Chan, Charlie Samuel1703CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,0301815875
9Cagalingan, Nate Alvic0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,03014,515305
10Sy, Jeffrey1528ST. STEPHEN HIGH SCHOOL60,0301417005
11Angeles, Carl Ethann Skyler0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,0301316265
12Gaw, Owen Ethan0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL60,0301316035
13Ong, Edrick Cadley0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL60,03012,515325
14Lee, Harry Clarence0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,03010,515285
15Rodriguez, Jerard0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY60,0308,514725
16Austria, Austin Rain0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL50,02,501614755
17Cayle, Chester Ed1691PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY50,02,501515695
18Laurenciano, Adrian Matthew0PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY50,02,501414585
19Uy, Vince Aiden0CHIANG COLLEGE KAI SHEK50,02,501414565
20Dela Cruz, Malord0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY40,0201313895