FAMMPSA Secondary GirlsCập nhật ngày: 20.09.2026 13:41:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aganda, Sophia Kirsten | | 0 | PHI |
| 2 | | Anquilan, Alexa Andrea | | 0 | PHI |
| 3 | | Avelino, Jewel Mireya | | 1454 | PHI |
| 4 | | Catajan, Hope Calleigh | | 0 | PHI |
| 5 | | Dela Cruz, Lexie Amour | | 0 | PHI |
| 6 | | Gaylon, Maria Angela | 584003383 | 1624 | PHI |
| 7 | | Marzo, Kristen Astrid | | 0 | PHI |
| 8 | | Mendoza, Crizeldy | | 0 | PHI |
| 9 | | Pataroque, Patricia Joy | | 1649 | PHI |
| 10 | | Reyes, Christen Dei B. | 5259495 | 1747 | PHI |
| 11 | | San Juan, Angel Minabel | | 0 | PHI |
| 12 | | Shi, Fei Hua | | 0 | PHI |
| 13 | | Shi, Jessica | | 0 | PHI |
| 14 | | Shi, Shan Shan | | 0 | PHI |
| 15 | | Sy, Elizabeth Ruelle | | 0 | PHI |
| 16 | | Telada, Jillian Faith | | 0 | PHI |
| 17 | | Tsai, Elle KryShane | | 0 | PHI |
| 18 | | Uy, Arcielin Michinie | | 1619 | PHI |
| 19 | | Wong, Chloe Rhianna | | 1438 | PHI |
| 20 | | Xu, Ella | | 0 | PHI |
| 21 | | Yu, Quisilla Clothildee | | 0 | PHI |
| 22 | | Yu, Zhinni Mikenzie | | 0 | PHI |
|
|
|
|