FAMMPSA Secondary Girls

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:41:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aganda, Sophia Kirsten0PHI00000051088
2Avelino, Jewel Mireya1454PHI01111451000
3Marzo, Kristen Astrid0PHI11001351237
4Sy, Elizabeth Ruelle0PHI½10½0251088
5Tsai, Elle KryShane0PHI1+100351270
  2. ST. STEPHEN HIGH SCHOOL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pataroque, Patricia Joy1649PHI0111½3,551088
2Uy, Arcielin Michinie1619PHI1-000151110
3Wong, Chloe Rhianna1438PHI½01102,551254
  3. CHIANG COLLEGE KAI SHEK (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Yu, Quisilla Clothildee0PHI1011½3,551130
4Shi, Shan Shan0PHI10011351495
5Xu, Ella0PHI10001251091
6Yu, Zhinni Mikenzie0PHI01010251000
7Shi, Fei Hua0PHI01011351125
  4. PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1San Juan, Angel Minabel0PHI1111½4,551279
2Gaylon, Maria Angela1624PHI58400338311000251149
3Reyes, Christen Dei B.1747PHI52594951111½4,551125
  5. TIONG-SE ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shi, Jessica0PHI01101351254
  6. GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anquilan, Alexa Andrea0PHI00100151000
2Mendoza, Crizeldy0PHI00011251364
3Telada, Jillian Faith0PHI10100251339
4Catajan, Hope Calleigh0PHI001½12,551000
5Dela Cruz, Lexie Amour0PHI00001151000