FAMMPSA Secondary Girls

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:41:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: byrongvillar

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1San Juan, Angel Minabel0PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY90,04,5016,518665
2Reyes, Christen Dei B.1747PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY90,04,5014,517715
3Avelino, Jewel Mireya1454HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL80,0401216405
4Pataroque, Patricia Joy1649ST. STEPHEN HIGH SCHOOL70,03,5016,515575
5Yu, Quisilla Clothildee0CHIANG COLLEGE KAI SHEK70,03,501515995
6Shi, Shan Shan0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,0301515885
7Marzo, Kristen Astrid0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL60,03014,515305
8Shi, Jessica0TIONG-SE ACADEMY60,0309,515665
9Shi, Fei Hua0CHIANG COLLEGE KAI SHEK60,0309,514775
10Catajan, Hope Calleigh0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY50,02,501014005
11Wong, Chloe Rhianna1438ST. STEPHEN HIGH SCHOOL50,02,509,514945
12Tsai, Elle KryShane0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL50,02014,514204
13Gaylon, Maria Angela1624PHILIPPINE CHRISTIAN UNIVERSITY40,02015,513785
14Xu, Ella0CHIANG COLLEGE KAI SHEK40,02013,513395
15Sy, Elizabeth Ruelle0HOPE CHRISTIAN HIGH SCHOOL40,02013,513365
16Yu, Zhinni Mikenzie0CHIANG COLLEGE KAI SHEK40,02012,513285
17Mendoza, Crizeldy0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY40,0201214335
18Telada, Jillian Faith0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY40,0209,513885
19Uy, Arcielin Michinie1619ST. STEPHEN HIGH SCHOOL25,01010,512174
20Anquilan, Alexa Andrea0GYMNAZO CHRISTIAN ACADEMY20,0101111605