SK Diagonaal I etapp kiirmales

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:36:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spordiklubi Diagonaal

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
14Rodin, RobertEST1838730,5
21Kasela, StenEST2100632
35Vaino, EinarEST1785529
43Pagar, KalevEST18404,531
52Vassiljev, SaveliEST19634,527,5
610Novikov, SergeiEST1713432,5
77Istratova, NikaEST1749430,5
89Rodionova, DominikaEST1729429,5
98Robaltsenko, VladimirEST1745426
1012Lagoda, Linda-AlisiaEST1671423
1111Holter, DavidEST1685422
1215Dunajev, NikolaiEST16223,525
136Jakimenko, AleksandrEST17543,521,5
1414Veitsurs, ErvinsEST1659323,5
1518Andrejev, ArseniEST1468323,5
1613Pitsevitsh, GeorgiEST1661323
1716Otto, SiimEST15832,523,5
1819Jakimov, AlekseiEST0223,5
1921Solodova, MariaEST0222
2020Makovski, IgorEST0220
2117Smirnova, AlisiaEST15021,520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)