Rapid Time control: 7 rounds Swiss 10m+5s Champion: $1000 HKD + Medal 1st Runner up: $800 HKD + Medal 2nd Runner up: $500 HKD + Medal U14 Top 3 and Best Girl: Medal U10 Top 3 and Best Girl: Medal
Whatsapp: 94933283 Wechat: kidultchessHKNational Day Chess Festival 2026 (FIDE Rated) Rapid Oct 1st Cập nhật ngày: 01.10.2026 10:46:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy
| Giải/ Nội dung | Premier, Challenger, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 44 | | Guo, Xiumo Brendan | 0 | HKG | | | | miễn đấu | | | |
| 36 | | He, Carson Yan Chak | 1457 | HKG | | | | | miễn đấu | | |
| 48 | | Liu, Benson | 0 | HKG | | | | | | | miễn đấu |
| 40 | | Mak, Mateo Chi Yuen | 1425 | HKG | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 50 | | Miao, Xuxi | 0 | CHN | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 51 | | Mok, Chi Kit | 0 | HKG | | | | | | miễn đấu | |
| 53 | | Tsang, Yu Chiu | 0 | HKG | | | miễn đấu | | | | |
| 56 | | Zhang, Jacob Yuanhao | 0 | HKG | | miễn đấu | | | | | |
| 57 | | Zheng, Ethan | 0 | USA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|