Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Квалификационный турнир на 3 разряд GMCA (Улы Дала 65/2)

Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:50:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Галымтай, АлинурKAZ01000
27Ибраев, АланKAZ01000
39Калыбекулы, ИбрахимKAZ0Ход конём1000
412Лорер, РамзанKAZ0Арман1000
513Мукажанов, ДиярKAZ0GMCA1000
614Муратулы, ЖигерKAZ01000
716Салдаев, ВикторKAZ01000
817Сейткамал, ЖанельKAZ01000
918Сәбит, ҒайнуллаKAZ0Ход конём1000
1020Талапов, АмирKAZ0Арт академия1000
1122Тілеген, ЕркежанKAZ0GML1000
1223Толеген, АбдуллахKAZ01000
131Батырбек, НұрәліKAZ00000
142Бекболат, ТөрежанKAZ0GMCA0000
154Жиеншар, НуралиKAZ0GMCa0000
165Жиеншар, НурисламKAZ0GMCA0000
176Жумагулов, КуанышKAZ00000
188Кадыралиева, ФаридаKAZ0GMCA0000
1910Қайрат, СартайKAZ00000
2011Қалымтай, ӘмірKAZ00000
2115Мустафин, АланKAZ0GML0000
2219Сидоренко, ДемидKAZ0King0000
2321Ташкараев, СанжарKAZ0910000
2424Шарипхан, АланKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)