Квалификационный турнир на 3 разряд GMCA (Улы Дала 65/2)

Cập nhật ngày: 26.09.2026 13:50:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
123Толеген, Абдуллах05½ 1 - 08 Сәбит, Ғайнулла018
221Ташкараев, Санжар05 1 - 06½ Галымтай, Алинур03
311Қалымтай, Әмір05 ½ - ½5 Талапов, Амир020
414Муратулы, Жигер05 1 - 05 Тілеген, Еркежан022
51Батырбек, Нұрәлі04 0 - 14 Калыбекулы, Ибрахим09
67Ибраев, Алан04 1 - 04 Мукажанов, Дияр013
72Бекболат, Төрежан03½ 1 - 02 Шарипхан, Алан024
812Лорер, Рамзан03 1 - 02 Мустафин, Алан015
910Қайрат, Сартай03½ 1 miễn đấu 
104Жиеншар, Нурали02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
115Жиеншар, Нурислам03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
126Жумагулов, Куаныш03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
138Кадыралиева, Фарида02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1416Салдаев, Виктор03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1517Сейткамал, Жанель03 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1619Сидоренко, Демид01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại