Квалификационный турнир на 3 разряд GMCA (Улы Дала 65/2)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcАктан Рамазан Досович
Tổng trọng tàiДоминов Тимур Амирович
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmАстана
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/26
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:43:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 47)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Батырбек Нұрәлі0KAZ 13w0 10b1 8w1 20w0 11b0 12b1 17w31002020
2Бекболат Төрежан0KAZ 14b0 11w1 9b0 12w1 23b0 22w0 8b21801818
3Галымтай Алинур0KAZ 15w1 16b1 18w0 9b1 17w1 5b1 20w5301818
4Жиеншар Нурали0KAZ 16b0 15w1 14b0 22w0 12b0 24w1 9b22101313
5Жиеншар Нурислам0KAZ 17w0 19b1 12w1 13b0 9w1 3w0 16b31301717
6Жумагулов Куаныш0KAZ 18b0 21w1 22b1 14w0 16b0 9w1 11b3902121
7Ибраев Алан0KAZ 19w1 17b0 16w1 23w0 21b0 8b1 22w31401717
8Кадыралиева Фарида0KAZ 20b0 24w1 1b0 16w0 22b1 7w0 2w21901818
9Калыбекулы Ибрахим0KAZ 21w1 18b0 2w1 3w0 5b0 6b0 4w21702323
10Қайрат Сартай0KAZ 22b0 1w0 21b0 24b1 15w1 16w1 14b31601515
11Қалымтай Әмір0KAZ 23w0 2b0 19w1 15b1 1w1 17b1 6w4701414
12Лорер Рамзан0KAZ 24b1 20w0 5b0 2b0 4w1 1w0 19b22001616
13Мукажанов Дияр0KAZ 1b1 22w1 20b0 5w1 14b1 18w0 23b4402323
14Муратулы Жигер0KAZ 2w1 23b0 4w1 6b1 13w0 21b0 10w31101919
15Мустафин Алан0KAZ 3b0 4b0 24w1 11w0 10b0 19b- -012201616
16Салдаев Виктор0KAZ 4w1 3w0 7b0 8b1 6w1 10b0 5w31201818
17Сейткамал Жанель0KAZ 5b1 7w1 23b1 18w0 3b0 11w0 1b3802525
18Сәбит Ғайнулла0KAZ 6w1 9w1 3b1 17b1 20w1 13b1 21w6102222
19Сидоренко Демид0KAZ 7b0 5w0 11b0 21w0 24b0 15w+ 12w12301616
20Талапов Амир0KAZ 8w1 12b1 13w1 1b1 18b0 23w1 3b5202121
21Ташкараев Санжар0KAZ 9b0 6b0 10w1 19b1 7w1 14w1 18b4601515
22Тілеген Еркежан0KAZ 10w1 13b0 6w0 4b1 8w0 2b1 7b31501616
23Толеген Абдуллах0KAZ 11b1 14w1 17w0 7b1 2w1 20b0 13w4502020
24Шарипхан Алан0KAZ 12w0 8b0 15b0 10w0 19w1 4b0 -012401111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)