Rapid Time control: 9 rounds Swiss 3m+2s Champion: $1000 HKD + Medal 1st Runner up: $800 HKD + Medal 2nd Runner up: $500 HKD + Medal U14 Top 3 and Best Girl: Medal U10 Top 3 and Best Girl: Medal
Whatsapp: 94933283 Wechat: kidultchessHKNational Day Chess Festival 2026 (FIDE Rated) Blitz Oct 4th Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:11:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy
| Giải/ Nội dung | Premier, Challenger, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 1 |
| 2 | CHN | China | 17 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | HKG | Hong Kong, China | 21 |
| 5 | IND | India | 1 |
| 6 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 7 | KOR | South Korea | 1 |
| 8 | PHI | Philippines | 2 |
| 9 | SUI | Switzerland | 1 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 1 | 9 | 1 | 22 |
| 2 | 11 | 4 | 7 | 0 | 22 |
| 3 | 9 | 3 | 10 | 0 | 22 |
| 4 | 9 | 2 | 11 | 0 | 22 |
| 5 | 10 | 2 | 10 | 0 | 22 |
| 6 | 8 | 6 | 8 | 0 | 22 |
| 7 | 7 | 4 | 11 | 0 | 22 |
| 8 | 11 | 1 | 9 | 0 | 21 |
| 9 | 14 | 3 | 4 | 0 | 21 |
| Tổng cộng | 90 | 26 | 79 | 1 | 196 |
|
|
|
|