Опен блиц турнир, басталуы сағат 11-00, Байтурсынов, 13 тіркелу номері: 8-705-612-06-63 ватцап"OPEN BLITZ" Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | IM | Abdilkhair, Abilmansur | 13716417 | 2386 | KAZ |
| 2 | | Bakbergen, Mukagali | 447037067 | 1704 | KAZ |
| 3 | | Baurzhankyzy, Almira | 447069988 | 1478 | KAZ |
| 4 | | Baurzhanuly, Mansur | 447036842 | 1562 | KAZ |
| 5 | | Dzhamatova, Shahrizoda | 447071281 | 1470 | KAZ |
| 6 | | Idrisova, Zhasmin | 13784447 | 0 | KAZ |
| 7 | | Jamatov, Zhafarbek | 557019711 | 1446 | KAZ |
| 8 | | Kurmanbek, Abylkassym | 13743430 | 1955 | KAZ |
| 9 | | Makhatov, Daniyar | 447036885 | 1622 | KAZ |
| 10 | | Nurman, Dinmukhammed | 557065918 | 1444 | KAZ |
| 11 | | Nurman, Abdulla | 557065900 | 0 | KAZ |
| 12 | | Ongarov, Abzal | 13702645 | 1710 | KAZ |
| 13 | | Sharafiyev, Aliriza | 13778196 | 2039 | KAZ |
| 14 | | Tsoy, Gleb | 557020132 | 0 | KAZ |
| 15 | | Tuzelbek, Daulet | 13749404 | 1764 | KAZ |
| 16 | | Zhakhanger, Tileukhan | 447059460 | 1428 | KAZ |
| 17 | | Zhambyl, Temirkhan | 13796860 | 1848 | KAZ |
|
|
|
|