Опен блиц турнир, басталуы сағат 11-00, Байтурсынов, 13 тіркелу номері: 8-705-612-06-63 ватцап"OPEN BLITZ" Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 11 | | Dzhamatova, Shahrizoda | 1470 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Idrisova, Zhasmin | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 12 | | Jamatov, Zhafarbek | 1446 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 3 | | Kurmanbek, Abylkassym | 1955 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Makhatov, Daniyar | 1622 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 16 | | Nurman, Abdulla | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Nurman, Dinmukhammed | 1444 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Tsoy, Gleb | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 5 | | Tuzelbek, Daulet | 1764 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|