Опен блиц турнир, басталуы сағат 11-00, Байтурсынов, 13
тіркелу номері: 8-705-612-06-63 ватцап

"OPEN BLITZ"

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Supbayev, Seitzhamal 447049006
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmШымкент, Байтурсынов, 13
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1650 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1IMAbdilkhair Abilmansur2386KAZ 9w1 5b1 4w1 2b1 7w1 3b1 6w1 10b1 11w19145,549,59
2Sharafiyev Aliriza2039KAZ 10b1 7w1 3b1 1w0 4b0 5w1 9b1 15w1 14b17347517
3Kurmanbek Abylkassym1955KAZ 11w1 17b1 2w0 7b0 14w1 1w0 5b0 -1 15b15843,5465
4Zhambyl Temirkhan1848KAZ 12b1 16w1 1b0 10w1 2w1 9b1 7b1 5w1 6b18245,548,58
5Tuzelbek Daulet1764KAZ 13w1 1w0 15b1 9b0 11w1 2b0 3w1 4b0 -1564751,55
6Ongarov Abzal1710KAZ 14b½ 8w1 7b0 12w1 9w0 13b1 1b0 16w1 4w04,5943,544,54
7Bakbergen Mukagali1704KAZ 15w1 2b0 6w1 3w1 1b0 10b1 4w0 14b1 9w16447,551,56
8Makhatov Daniyar1622KAZ 16b0 6b0 13w0 -1 17w0 12b0 14w0 11b0 10w011731321
9Baurzhanuly Mansur1562KAZ 1b0 14w1 16b1 5w1 6b1 4w0 2w0 13b1 7b05548515
10Baurzhankyzy Almira1478KAZ 2w0 13b1 17w1 4b0 15b1 7w0 11b1 1w0 8b15744,545,55
11Dzhamatova Shahrizoda1470KAZ 3b0 12w1 14b0 16w1 5b0 -1 10w0 8w1 1b041239404
12Jamatov Zhafarbek1446KAZ 4w0 11b0 -1 6b0 13w0 8w1 15b0 17w1 16b141434354
13Nurman Dinmukhammed1444KAZ 5b0 10w0 8b1 14w½ 12b1 6w0 -1 9w0 17b14,51034354
14Zhakhanger Tileukhan1428KAZ 6w½ 9b0 11w1 13b½ 3b0 17w1 8b1 7w0 2w041338393
15Idrisova Zhasmin0KAZ 7b0 -1 5w0 17b1 10w0 16b1 12w1 2b0 3w041139414
16Nurman Abdulla0KAZ 8w1 4b0 9w0 11b0 -1 15w0 17b1 6b0 12w031534,535,53
17Tsoy Gleb0KAZ -1 3w0 10b0 15w0 8b1 14b0 16w0 12b0 13w021631,532,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)