Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bahrain Chess Academy 2nd Category Saturday Training Tournament

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:10:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahrain Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1
Hamza1700BRN 11b1 8w1 5b1 4w½ 6b14,51013,513,54
2
Bayan1600BRN 12w0 3b1 11w0 19b1 15w½2,5130104,752
3
Reem1600BRN 13b½ 2w0 16b1 10w1 9b02,5120114,752
4
Taim1600JOR 14w1 9b1 7w1 1b½ 5w½4211513,53
5
Khaled1590BRN 15b1 10w1 1w0 9b1 4b½3,540149,53
6
Danial1580BRN 16w1 12b0 15w1 11b1 1w0380125,53
7
Sergei1580RUS 17b1 21w1 4b0 13w1 8b143012,59,54
8
Qussai1575BRN 18w1 1b0 17w1 12b1 7w036013,573
9
Abdelaziz1570BRN 19b1 4w0 21b1 5w0 3w1390114,53
10
Adam1560BRN 20w1 5b0 19w1 3b0 12w0216011,53,52
11
Nasser1560BRN 1w0 18b1 2b1 6w0 13b0215013,54,52
12
Hadi1550BRN 2b1 6w1 13b0 8w0 10b1370127,53
13
Ming1550CHN 3w½ 14b1 12w1 7b0 11w13,550128,753
14
Ansh1535IND 4b0 13w0 18b1 20w½ 21b12,5100124,252
15
Yara1535JOR 5w0 20b1 6b0 21w1 2b½2,511011,54,752
16
Mohamed1525BRN 6b0 17w0 3w0 -1 18b012109,511
17
Mohamedal hassan1525BRN 7w0 16b1 8b0 18w0 -121701132
18
Haris1520PAK 8b0 11w0 14w0 17b1 16w121809,532
19
Ali Hussain1500BRN 9w0 -1 10b0 2w0 20b012001011
20
Khaled Salman1450BRN 10b0 15w0 -1 14b½ 19w12,51409,54,752
21
Zahir1450JOR -1 7b0 9w0 15b0 14w011901211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)