Bahrain Chess Academy 2nd Category Saturday Training Tournament Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:10:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bahrain Chess Academy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Hamza, | | BRN | 1700 |
| 2 | | | Bayan, | | BRN | 1600 |
| 3 | | | Reem, | | BRN | 1600 |
| 4 | | | Taim, | | JOR | 1600 |
| 5 | | | Khaled, | | BRN | 1590 |
| 6 | | | Danial, | | BRN | 1580 |
| 7 | | | Sergei, | | RUS | 1580 |
| 8 | | | Qussai, | | BRN | 1575 |
| 9 | | | Abdelaziz, | | BRN | 1570 |
| 10 | | | Adam, | | BRN | 1560 |
| 11 | | | Nasser, | | BRN | 1560 |
| 12 | | | Hadi, | | BRN | 1550 |
| 13 | | | Ming, | | CHN | 1550 |
| 14 | | | Ansh, | | IND | 1535 |
| 15 | | | Yara, | | JOR | 1535 |
| 16 | | | Mohamed, | | BRN | 1525 |
| 17 | | | Mohamedal hassan, | | BRN | 1525 |
| 18 | | | Haris, | | PAK | 1520 |
| 19 | | | Ali Hussain, | | BRN | 1500 |
| 20 | | | Khaled Salman, | | BRN | 1450 |
| 21 | | | Zahir, | | JOR | 1450 |
|
|
|
|