Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ChessMate Квалификационный турнир на II Разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114Мұрат, МағжанKAZ07000
28Биримжанова, ТомирисKAZ07000
33Айбекұлы, АйдынKAZ06000
49Зинкова, ДарьяKAZ05000
56Берсанов, ХасуKAZ05000
64Аяпберген, БерекетKAZ05000
720Сейтмухан, ЕсдаулетKAZ04,5000
819Сайфадин, ОмарKAZ04000
916Оралбай, БекарысKAZ04000
107Биримжанова, РайанаKAZ04000
1115Нұрғазы, БекарысKAZ04000
1210Кильдякова, ЕленаKAZ03,5000
1321Шахаров, БатырханKAZ03,5000
1418Сайфадин, ДінмұхамметKAZ03000
1517Сағынбай, АсқарKAZ03000
165Бауыржанов, ЕрасылKAZ03000
1711Құламқадыр, АлинұрKAZ02,5000
1812Мухамбетов, ТимурKAZ02000
1913Мұрат, АйсұлтанKAZ01000
201Абай, АбдрахманKAZ00000
212Абай, ХакназарKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)