Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ChessMate Квалификационный турнир на II Разряд

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114Мұрат, МағжанKAZ0845,5049,5
28Биримжанова, ТомирисKAZ0745,5049,5
36Берсанов, ХасуKAZ0644047,5
43Айбекұлы, АйдынKAZ0643045,5
54Аяпберген, БерекетKAZ0641,5045
620Сейтмухан, ЕсдаулетKAZ05,544047
79Зинкова, ДарьяKAZ0548051,5
819Сайфадин, ОмарKAZ0543,5047
915Нұрғазы, БекарысKAZ0538,5042
107Биримжанова, РайанаKAZ04,537,5040,5
1116Оралбай, БекарысKAZ0443,5047
1218Сайфадин, ДінмұхамметKAZ0437,5040
1310Кильдякова, ЕленаKAZ03,536,5039,5
145Бауыржанов, ЕрасылKAZ03,533035,5
1521Шахаров, БатырханKAZ03,532,5035,5
1617Сағынбай, АсқарKAZ0333,5036
1711Құламқадыр, АлинұрKAZ02,527,5030
1812Мухамбетов, ТимурKAZ0228,5030,5
1913Мұрат, АйсұлтанKAZ0121022
201Абай, АбдрахманKAZ00404
212Абай, ХакназарKAZ003,503,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)