ChessMate Квалификационный турнир на II Разряд

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcBimanova G.
Tổng trọng tàiBimanov A.
Trọng tàiBekezhanov A.
Thời gian kiểm tra (Rapid)25+10
Địa điểmAktau
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: AigaliBimanov

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Мұрат Мағжан0KAZ 5w1 2b1 3w1 6b1 7w1 9b1 4w0 8b1 11w1845,5049,5
2Биримжанова Томирис0KAZ 12b1 1w0 11b1 4w1 3w1 7b1 8w1 6b1 5w0745,5049,5
3Берсанов Хасу0KAZ 11b1 18w1 1b0 8w1 2b0 12w1 7b0 9w1 4b1644047,5
4Айбекұлы Айдын0KAZ 19w1 17b1 7w0 2b0 16w1 6b1 1b1 10w1 3w0643045,5
5Аяпберген Берекет0KAZ 1b0 6w0 14b1 11w0 -1 17b+ 13b1 7w1 2b1641,5045
6Сейтмухан Есдаулет0KAZ 13w1 5b1 10b1 1w0 12b½ 4w0 16b1 2w0 7b15,544047
7Зинкова Дарья0KAZ 8w1 15b1 4b1 10w1 1b0 2w0 3w1 5b0 6w0548051,5
8Сайфадин Омар0KAZ 7b0 -1 9w1 3b0 18w1 10w1 2b0 1w0 13b1543,5047
9Нұрғазы Бекарыс0KAZ 14b1 10w0 8b0 13w1 11b1 1w0 12b1 3b0 15w1538,5042
10Биримжанова Райана0KAZ 16w1 9b1 6w0 7b0 15w1 8b0 11w1 4b0 14w½4,537,5040,5
11Оралбай Бекарыс0KAZ 3w0 13b1 2w0 5b1 9w0 18b+ 10b0 14w1 1b0443,5047
12Сайфадин Дінмұхаммет0KAZ 2w0 19b1 17w½ 15b1 6w½ 3b0 9w0 13w0 16b1437,5040
13Кильдякова Елена0KAZ 6b0 11w0 16w1 9b0 14w1 15b½ 5w0 12b1 8w03,536,5039,5
14Бауыржанов Ерасыл0KAZ 9w0 16b0 5w0 -1 13b0 19w+ 15w1 11b0 10b½3,533035,5
15Шахаров Батырхан0KAZ -1 7w0 18b1 12w0 10b0 13w½ 14b0 16w1 9b03,532,5035,5
16Сағынбай Асқар0KAZ 10b0 14w1 13b0 19w1 4b0 -1 6w0 15b0 12w0333,5036
17Құламқадыр Алинұр0KAZ 20b1 4w0 12b½ 18w0 19b1 5w- -0 -0 -02,527,5030
18Мухамбетов Тимур0KAZ 21w1 3b0 15w0 17b1 8b0 11w- -0 -0 -0228,5030,5
19Мұрат Айсұлтан0KAZ 4b0 12w0 -1 16b0 17w0 14b- -0 -0 -0121022
20Абай Абдрахман0KAZ 17w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00404
21Абай Хакназар0KAZ 18b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -003,503,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)