4th Icon ChiangMai Junior Rapid Chess 2026- U8 Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:21:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Thanaphop, Songrit | 0 | THA | * | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| 2 | | Kiattirat, Pluempitakkul | 0 | THA | 0 | * | ½ | 1 | 1 | 2,5 | 0 | 2,5 | 2 |
| 3 | | Hao, Qin Chu | 0 | CHN | 0 | ½ | * | ½ | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 4 | | Daniel, Snow | 0 | USA | 0 | 0 | ½ | * | 1 | 1,5 | 0 | 1 | 1 |
| 5 | | Chayathorn, Makonkawkeyoon | 0 | THA | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|