4th Icon ChiangMai Junior Rapid Chess 2026- U10

Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Liên đoànThailand ( THA )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Tổng trọng tàiFA Rungrot Aueakusonsomboon
Phó Tổng Trọng tàiNA Pranee Jaita
Trọng tàiNA Cholchat Naksupan Anakin Chen
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min+10 sec
Địa điểmIcon ChiangMai Chess Club
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2027/09/27
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:34:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Dion Zhang MillerUSA 7b0 6w1 4b1 5w0 -13509,5147,53
2James TourteauTHA 8w0 10b1 11w1 12b1 7b½3,530812,58,253
3Kaung Set LyanMYA 9b- -0 -0 -0 -001200000
4Kulap HosiriTHA 10w1 8b0 1w0 11b1 6w137071053
5Levy QuanUSA 11b1 9w1 7b0 1b1 8w1420711,584
6Pakin JakrachaiTHA 12w0 1b0 -1 9w1 4b029081132
7Parin AkarawarisTHA 1w1 12b1 5w1 8b1 2w½4,5109,513,514,754
8Pheemwara TaerungruangTHA 2b1 4w1 9b1 7w0 5b034010,5157,53
9Qiaozhi WangCHN 3w+ 5b0 8w0 6b0 10w0111071111
10Sukpimai To-oonpetTHA 4b0 2w0 12w0 -1 9b1280811,532
11Tinnatha WaritwongkosonTHA 5w0 -1 2b0 4w0 12b011009,513,511
12Yang YuCHN 6b1 7w0 10b1 2w0 11w13607,51253

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)