[UECC] GIẢI CỜ VUA TẬP LUYỆN NỘI BỘ CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCM

最后更新20.09.2026 06:59:42, 创建者/最新上传: Vietnamchess

链接组织者官方网页, FaceBook, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

1 轮后名次

名次SNo姓名俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
16Lê Tấn TàiCông nghệ thông tin1000
28Nguyễn Hoàng KhangToán - Tin học1000
310Nguyễn Lâm ThiênGiáo dục tiểu học1000
412Nguyễn Minh TríHóa học1000
514Nguyễn Quốc Trường SơnToán-Tin học1000
618Nguyễn Văn ĐạtToán - Tin học1000
722Ogawa Khánh ĐăngFancy Chess1000
824Trần Thiên BảoVật Lý1000
926Vũ Antoni Trung HiếuTự do1000
103Danh Đức Khánh HuyCông nghệ thông tin1000
117Lương Học HữuVật Lý1000
1215Nguyễn Thanh Bảo NamFancy Chess1000
1317Nguyễn Thị LanHóa học1000
1427Vũ Eden Trung ĐứcTự do1000
152Công Anh MinhFancy Chess0000
164Lâm Minh SangTâm lý học0000
1716Nguyễn Thanh PhúcHóa Học0000
1820Nông Công NghĩaTiếng Anh0000
191Bùi Nguyễn Quế AnhHóa học0000
205Lê Hữu PhướcCông nghệ thông tin0000
219Nguyễn Huy PhúcCNTT0000
2211Nguyễn Minh LộcVật Lý0000
2313Nguyễn Quốc TrungTự do0000
2419Nguyễn Văn EmCông nghệ thông tin0000
2521Nông Hoài NamĐịa lí0000
2623Phạm La Chí DuyLịch sử0000
2725Võ Phú ThịnhVật lí0000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
TB3: Sum Buchholz-Tie Break variable