Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 1

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
16Lê Tấn TàiCông nghệ thông tin1000
28Nguyễn Hoàng KhangToán - Tin học1000
310Nguyễn Lâm ThiênGiáo dục tiểu học1000
412Nguyễn Minh TríHóa học1000
514Nguyễn Quốc Trường SơnToán-Tin học1000
618Nguyễn Văn ĐạtToán - Tin học1000
722Ogawa Khánh ĐăngFancy Chess1000
824Trần Thiên BảoVật Lý1000
926Vũ Antoni Trung HiếuTự do1000
103Danh Đức Khánh HuyCông nghệ thông tin1000
117Lương Học HữuVật Lý1000
1215Nguyễn Thanh Bảo NamFancy Chess1000
1317Nguyễn Thị LanHóa học1000
1427Vũ Eden Trung ĐứcTự do1000
152Công Anh MinhFancy Chess0000
164Lâm Minh SangTâm lý học0000
1716Nguyễn Thanh PhúcHóa Học0000
1820Nông Công NghĩaTiếng Anh0000
191Bùi Nguyễn Quế AnhHóa học0000
205Lê Hữu PhướcCông nghệ thông tin0000
219Nguyễn Huy PhúcCNTT0000
2211Nguyễn Minh LộcVật Lý0000
2313Nguyễn Quốc TrungTự do0000
2419Nguyễn Văn EmCông nghệ thông tin0000
2521Nông Hoài NamĐịa lí0000
2623Phạm La Chí DuyLịch sử0000
2725Võ Phú ThịnhVật lí0000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
حسم تعادل3: Sum Buchholz-Tie Break variable