Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
126Vũ Antoni Trung HiếuTự do2002
26Lê Tấn TàiCông nghệ thông tin2002
38Nguyễn Hoàng KhangToán - Tin học2002
410Nguyễn Lâm ThiênGiáo dục tiểu học2002
514Nguyễn Quốc Trường SơnToán-Tin học2002
618Nguyễn Văn ĐạtToán - Tin học2002
722Ogawa Khánh ĐăngFancy Chess2002
824Trần Thiên BảoVật Lý1001
93Danh Đức Khánh HuyCông nghệ thông tin1001
107Lương Học HữuVật Lý1001
1112Nguyễn Minh TríHóa học1001
1215Nguyễn Thanh Bảo NamFancy Chess1001
1317Nguyễn Thị LanHóa học1001
1427Vũ Eden Trung ĐứcTự do1001
151Bùi Nguyễn Quế AnhHóa học1002
162Công Anh MinhFancy Chess1002
174Lâm Minh SangTâm lý học1002
1816Nguyễn Thanh PhúcHóa Học1002
1920Nông Công NghĩaTiếng Anh1002
2025Võ Phú ThịnhVật lí1002
2123Phạm La Chí DuyLịch sử1001
2211Nguyễn Minh LộcVật Lý0002
2313Nguyễn Quốc TrungTự do0002
245Lê Hữu PhướcCông nghệ thông tin0001
259Nguyễn Huy PhúcCNTT0001
2619Nguyễn Văn EmCông nghệ thông tin0001
2721Nông Hoài NamĐịa lí0001

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
حسم تعادل3: Sum Buchholz-Tie Break variable