[UECC] GIẢI CỜ VUA TẬP LUYỆN NỘI BỘ CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCMاخر تحديث20.09.2026 06:59:42, منشئ/آخر رفع: Vietnamchess
| ارتباطات | الصفحة الرئيسية الرسمية للمنظم, FaceBook, Link tournament to the tournament calendar |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 5 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 /5 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الترتيب بعد الجولة 3
| ترتيب | رقم البداية | اسم اللاعب | نادي/مدينة | نقاط | حسم تعادل1 | حسم تعادل2 | حسم تعادل3 |
| 1 | 22 | Ogawa Khánh Đăng | Fancy Chess | 3 | 0 | 0 | 11 |
| 2 | 14 | Nguyễn Quốc Trường Sơn | Toán-Tin học | 3 | 0 | 0 | 10 |
| 3 | 8 | Nguyễn Hoàng Khang | Toán - Tin học | 3 | 0 | 0 | 8,5 |
| 4 | 10 | Nguyễn Lâm Thiên | Giáo dục tiểu học | 3 | 0 | 0 | 8 |
| 5 | 18 | Nguyễn Văn Đạt | Toán - Tin học | 2 | 0 | 0 | 8 |
| 6 | 6 | Lê Tấn Tài | Công nghệ thông tin | 2 | 0 | 0 | 7,5 |
| 7 | 26 | Vũ Antoni Trung Hiếu | Tự do | 2 | 0 | 0 | 7,5 |
| 8 | 24 | Trần Thiên Bảo | Vật Lý | 2 | 0 | 0 | 8 |
| 9 | 27 | Vũ Eden Trung Đức | Tự do | 2 | 0 | 0 | 7 |
| 10 | 20 | Nông Công Nghĩa | Tiếng Anh | 2 | 0 | 0 | 10 |
| 11 | 16 | Nguyễn Thanh Phúc | Hóa Học | 2 | 0 | 0 | 9 |
| 12 | 23 | Phạm La Chí Duy | Lịch sử | 2 | 0 | 0 | 8 |
| 13 | 17 | Nguyễn Thị Lan | Hóa học | 1,5 | 0,5 | 0 | 7 |
| 14 | 2 | Công Anh Minh | Fancy Chess | 1,5 | 0,5 | 0 | 8,5 |
| 15 | 12 | Nguyễn Minh Trí | Hóa học | 1 | 0 | 0 | 8 |
| 16 | 15 | Nguyễn Thanh Bảo Nam | Fancy Chess | 1 | 0 | 0 | 8 |
| 17 | 3 | Danh Đức Khánh Huy | Công nghệ thông tin | 1 | 0 | 0 | 6 |
| 18 | 7 | Lương Học Hữu | Vật Lý | 1 | 0 | 0 | 4 |
| 19 | 4 | Lâm Minh Sang | Tâm lý học | 1 | 0 | 0 | 8,5 |
| 20 | 1 | Bùi Nguyễn Quế Anh | Hóa học | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 21 | 25 | Võ Phú Thịnh | Vật lí | 1 | 0 | 0 | 5 |
| 22 | 5 | Lê Hữu Phước | Công nghệ thông tin | 1 | 0 | 0 | 7 |
| 23 | 9 | Nguyễn Huy Phúc | CNTT | 1 | 0 | 0 | 5,5 |
| 24 | 11 | Nguyễn Minh Lộc | Vật Lý | 0,5 | 0,5 | 0 | 8 |
| 25 | 21 | Nông Hoài Nam | Địa lí | 0,5 | 0,5 | 0 | 7,5 |
| 26 | 13 | Nguyễn Quốc Trung | Tự do | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 27 | 19 | Nguyễn Văn Em | Công nghệ thông tin | 0 | 0 | 0 | 9 |
ملاحظة: حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) حسم تعادل2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) حسم تعادل3: Sum Buchholz-Tie Break variable
|
|
|
|