Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
[UECC] GIẢI CỜ VUA TẬP LUYỆN NỘI BỘ CLB CỜ VUA TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TP.HCMPaskutinis atnaujinimas20.09.2026 06:59:42, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Vietnamchess
abėcėlinis žaidėjų sąrašas
| Nr. | Pavardė | Klubas/Miestas |
| 1 | Bùi Nguyễn Quế Anh | Hóa học |
| 2 | Công Anh Minh | Fancy Chess |
| 3 | Danh Đức Khánh Huy | Công nghệ thông tin |
| 4 | Lâm Minh Sang | Tâm lý học |
| 5 | Lê Hữu Phước | Công nghệ thông tin |
| 6 | Lê Tấn Tài | Công nghệ thông tin |
| 7 | Lương Học Hữu | Vật Lý |
| 8 | Nguyễn Hoàng Khang | Toán - Tin học |
| 9 | Nguyễn Huy Phúc | CNTT |
| 10 | Nguyễn Lâm Thiên | Giáo dục tiểu học |
| 11 | Nguyễn Minh Lộc | Vật Lý |
| 12 | Nguyễn Minh Trí | Hóa học |
| 13 | Nguyễn Quốc Trung | Tự do |
| 14 | Nguyễn Quốc Trường Sơn | Toán-Tin học |
| 15 | Nguyễn Thanh Bảo Nam | Fancy Chess |
| 16 | Nguyễn Thanh Phúc | Hóa Học |
| 17 | Nguyễn Thị Lan | Hóa học |
| 18 | Nguyễn Văn Đạt | Toán - Tin học |
| 19 | Nguyễn Văn Em | Công nghệ thông tin |
| 20 | Nông Công Nghĩa | Tiếng Anh |
| 21 | Nông Hoài Nam | Địa lí |
| 22 | Ogawa Khánh Đăng | Fancy Chess |
| 23 | Phạm La Chí Duy | Lịch sử |
| 24 | Trần Thiên Bảo | Vật Lý |
| 25 | Võ Phú Thịnh | Vật lí |
| 26 | Vũ Antoni Trung Hiếu | Tự do |
| 27 | Vũ Eden Trung Đức | Tự do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|