4th Icon ChiangMai Junior Rapid Chess 2026- U12

Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Liên đoànThailand ( THA )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Tổng trọng tàiFA Rungrot Aueakusonsomboon
Phó Tổng Trọng tàiNA Pranee Jaita
Trọng tàiNA Cholchat Naksupan Anakin Chen
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min+10 sec
Địa điểmIcon ChiangMai Chess Club
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2027/09/27
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:29:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Chawakorn MaetavittayakornTHA 4b1 7w1 3b1 6w1 5b1510812135
2Jakavarn YasamudTHA 5w1 3b0 6w0 -1 4b026271132
3Kawin SriumpornTHA 6b1 2w1 1w0 4b0 -13308,513,56,53
4Minxuan HuangCHN 1w0 5b1 7b1 3w1 2w142081394
5Ratchanadit NilpiromeTHA 2b0 4w0 -1 7b0 1w017091411
6Suratchana SurinrukTHA 3w0 -1 2b1 1b0 7w025181342
7Victoria TourteauTHA -1 1b0 4w0 5w1 6b13408,513,55,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)