4th Icon ChiangMai Junior Rapid Chess 2026- U14

Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Liên đoànThailand ( THA )
Trưởng Ban Tổ chứcNA Pranee Jaita
Tổng trọng tàiFA Rungrot Aueakusonsomboon
Phó Tổng Trọng tàiNA Pranee Jaita
Trọng tàiNA Cholchat Naksupan Anakin Chen
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min+10 sec
Địa điểmIcon ChiangMai Chess Club
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:27:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Johan Valerian Cardinho SchmidtDEN 5b½ 2w1 4b0 8b0 7w01,5709,514,541
2Kongka JumpatongTHA 6w0 1b0 3w1 5w½ 4b12,5405,58,53,52
3Niphitphon PangrakTHA 7b0 4w0 2b0 6b0 5w00807,511,500
4Paweepon NinudomsakTHA 8w0 3b1 1w1 7b0 2w02608131,52
5Prathanpon EkthaweewatTHA 1w½ 8b0 6w1 2b½ 3b133061142
6Teerapong PluempitakkulTHA 2b1 7w0 5b0 3w1 8w02509,514,52,52
7Xuanzhi WangCHN 3w1 6b1 8w0 4w1 1b14205,510,55,54
8Yan ZhaoxinCHN 4b1 5w1 7b1 1w1 6b151071112,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)