Open Nacional Serra da Lousã 2026 Damas internacionais - Rapid

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federação Portuguesa de Damas

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Cunha Daniel Simões1643POR 7w½ 2b1 4w1 5b1 8w14,5101214
2Nunes Délio Oliveira1640POR 8b0 1w0 10b1 4w0 12w12801111,5
3Proença Carlos Pinto1610POR 9w1 6b1 5w0 8b0 7w134012,514,5
4Paiva Filipe Cruz1602POR 10b1 5w0 1b0 2b1 11w13601212,5
5Sá Luís SIlva1588POR 11w1 4b1 3b1 1w0 6b½3,520,51416
6Araújo Ricardo Paiva1571POR 12b1 3w0 7w1 11b1 5w½3,530,51111,5
7Cunha Manuel Rocha1571POR 1b½ 8w1 6b0 9w1 3b02,5701416
8Carvalho Eduardo Fernandes1545POR 2w1 7b0 9w1 3w1 1b03501214
9Barros Joaquim Costa1518POR 3b0 12w1 8b0 7b0 10w1210099,5
10Junqueira Joaquim Tavares1500POR 4w0 11b0 2w0 12b½ 9b00,5120,599,5
11Cardoso Acildo Vieira1470POR 5b0 10w1 12b1 6w0 4b029010,511
12Colorado Orlando Silva1416POR 6w0 9b0 11w0 10w½ 2b00,5110,59,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)