Standard 1600-2399 Premier
​Time control: 6 rounds Swiss 60m+30s ​

Champion: $3000 HKD + Medal
1st Runner up: $2000 HKD + Medal
2nd Runner up: $1000 HKD + Medal
Best Club (Total points of top 5 players);

Whatsapp: 94933283
Wechat: kidultchessHK

National Day Chess Festival 2026 (FIDE Rated) Premier Oct 1st-4th

Cập nhật ngày: 01.10.2026 15:00:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kidult C Academy

Giải/ Nội dungPremier, Challenger, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Register here, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMSadeghi Hassan Roger2081SUI 7w0 10b07010
2AGMRen Yibai1943CHN 8b1 5w11000
3FMHo In Hei Henry1900HKG 9w1 6b12000
4Akhmetzhan Abylay1826KAZ 10b1 7w13000
5Sun Zhiyang1797CHN 11w1 2b14000
6Zhang Yicheng(Js)1748CHN 12b1 3w15000
7Liu Dijia1736CHN 1b1 4b16000
8Li Yishu1722HKG 2w0 11b08010
9Xi Cheng1703AUS 3b0 12w09010
10Liu Yian1629CHN 4w0 1w010010
11AGMHo Nok Hang Jonathan1628HKG 5b0 8w011010
12Song Aoxing0CHN 6w0 9b012010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)