Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

70TH UNDER 19 GIRLS DISTRICT LEVEL SCHOOL CHESS TOURNAMENT, BIKANER 2026-27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:12:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bhanu

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Bhawana, KumawatIND02000
211Devanshi, KhatriIND02000
312Divya, MahatmaIND02000
413Gungun, JoshiIND02000
516Khushbu, SiyotaIND02000
617Khushi, MandalIND02000
719Lalita, KumawatIND02000
86Anvesha, VyasIND02000
920Laxmi,IND02000
1038Vanshika, JainIND02000
115Anjali, VyasIND01000
1214Heer, TanwarIND01000
1324Muskan, SidhIND01000
141Aarati,IND01000
153Akshita, SoniIND01000
169Chhavi, SuranaIND01000
1722Mansi, PurohitIND01000
1827Pooja,IND01000
1928Ravina,IND01000
2030Rupal, RangaIND01000
2131Rupi, KumawatIND01000
2232Sanju, RajpootIND01000
2333Shanti,IND01000
2435Simran,IND01000
2536Sonali, RajputIND01000
2637Suman, SadhIND01000
2739Veena, BithuIND01000
284Ananiya, TaterIND01000
2925Navya, AcharyaIND01000
3034Shivani, PareekIND01000
3118Kirti, TiwariIND00000
3226Neha,IND00000
3323Mohita, SachdevIND00000
3429Roopshree, GandhiIND00000
352Aasha, JalIND00000
3610Dali, KanwarIND00000
3721Manisha, BanoIND00000
387Barkha, JanagalIND00000
3915Jinka,IND00000
4040VINITA,IND00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)