70TH UNDER 19 GIRLS DISTRICT LEVEL SCHOOL CHESS TOURNAMENT, BIKANER 2026-27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 13:12:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bhanu

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
16Anvesha, Vyas03 1 - 03 Khushi, Mandal017
219Lalita, Kumawat03 0 - 13 Gungun, Joshi013
34Ananiya, Tater02 0 - 12½ Vanshika, Jain038
412Divya, Mahatma02½ 1 - 02 Bhawana, Kumawat08
59Chhavi, Surana02 + - -2 Ravina, 028
625Navya, Acharya02 - - +2 Devanshi, Khatri011
730Rupal, Ranga02 1 - 02 Khushbu, Siyota016
820Laxmi, 02 1 - 02 Shivani, Pareek034
932Sanju, Rajpoot02 0 - 12 Mansi, Purohit022
1037Suman, Sadh02 ½ - ½2 Muskan, Sidh024
111Aarati, 01 - - +1 Rupi, Kumawat031
1229Roopshree, Gandhi01 0 - 11 Akshita, Soni03
1335Simran, 01 0 - 11 Anjali, Vyas05
1414Heer, Tanwar01 + - -1 Shanti, 033
1536Sonali, Rajput01 + - -1 Mohita, Sachdev023
1627Pooja, 01 + - -1 Veena, Bithu039
172Aasha, Jal00 - - -0 Neha, 026
1818Kirti, Tiwari00 + - -0 Barkha, Janagal07
1910Dali, Kanwar00 - - -0 VINITA, 040
2021Manisha, Bano00 - - -0 Jinka, 015