Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen NGOPI BARENG KOPINAN24- CEPU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
137Zakariya,INA0Kopinan24 Kudus1000
21Adilah,INA0KHP1000
33Ali,INA0Padangan1000
44Ardan Ardianto,INA0Bojonegoro1000
57Bima Setya N,INA0Blora1000
69Darmono,INA0C3S1000
711Farel Umar,INA0Cepu1000
812Fitcher,INA0Kopinan24 Kudus1000
915Hambali,INA0C3S1000
1016Haunan,INA0King`s Yunior1000
1120Lilik Yulianto,INA0Japah1000
1223Noor C,INA0Kopinan24 Kudus1000
1324Prihanto,INA0C3S1000
1426Rifqi Riansyah,INA0Randu blatung1000
1528Rouf,INA0Bogorejo1000
1631Suparlan,INA0Blora1000
1732Syaiful Arifin,INA0C3S1000
1836Wilus,INA0KHP1000
1917Hendro,INA0KHP0,5000
2035Toby Oka Bima,INA0C3S0,5000
212Adipati Padangan,INA0Padangan0000
225Arhaby,INA0Kasiman0000
236Bambang Oyek,INA0KHP0000
248CAKTI,INA0King`s Yunior0000
2510Fais,INA0Kajangan0000
2613Hadi,INA0Graha Sentosa0000
2714Hafyan Dzaka,INA0Randu blatung0000
2818Java Tsaqifa K,INA0Padangan0000
2919KEFAS,INA0King`s Yunior0000
3021M. Ali Rozaq (KETUM),INA0PERCASI BLORA0000
3122Mbah Tris,INA0C3S0000
3225Rhafaell,INA0Cepu0000
3327Rohmad,INA0Cepu0000
3429Sabrina,INA0Padangan0000
3530Septa F Hirgantoro,INA0Cepu0000
3633Tegar C Maulana,INA0Kedung Tuban0000
3734TEMACO,INA0King`s Yunior0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)