Turnamen NGOPI BARENG KOPINAN24- CEPU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
119KEFAS, 00 0 - 10 Adilah, 01
22Adipati Padangan, 00 0 - 10 Lilik Yulianto, 020
321M. Ali Rozaq (KETUM), 00 0 - 10 Ali, 03
44Ardan Ardianto, 00 1 - 00 Mbah Tris, 022
523Noor C, 00 1 - 00 Arhaby, 05
66Bambang Oyek, 00 0 - 10 Prihanto, 024
725Rhafaell, 00 0 - 10 Bima Setya N, 07
88CAKTI, 00 0 - 10 Rifqi Riansyah, 026
927Rohmad, 00 0 - 10 Darmono, 09
1010Fais, 00 0 - 10 Rouf, 028
1129Sabrina, 00 0 - 10 Farel Umar, 011
1212Fitcher, 00 1 - 00 Septa F Hirgantoro, 030
1331Suparlan, 00 1 - 00 Hadi, 013
1414Hafyan Dzaka, 00 0 - 10 Syaiful Arifin, 032
1533Tegar C Maulana, 00 0 - 10 Hambali, 015
1616Haunan, 00 1 - 00 TEMACO, 034
1735Toby Oka Bima, 00 ½ - ½0 Hendro, 017
1818Java Tsaqifa K, 00 0 - 10 Wilus, 036
1937Zakariya, 00 1 miễn đấu