Turnamen NGOPI BARENG KOPINAN24- CEPU

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Darmono, 04 ½ - ½5 Ardan Ardianto, 04
232Syaiful Arifin, 04 0 - 14 Noor C, 023
336Wilus, 03½ 0 - 13½ Adilah, 01
43Ali, 03½ ½ - ½3½ Rouf, 028
524Prihanto, 03½ ½ - ½3½ Zakariya, 037
615Hambali, 03 1 - 03 CAKTI, 08
722Mbah Tris, 03 1 - 03 KEFAS, 019
826Rifqi Riansyah, 03 ½ - ½3 M. Ali Rozaq (KETUM), 021
917Hendro, 02½ 0 - 12½ Bima Setya N, 07
1020Lilik Yulianto, 02½ 1 - 02½ Haunan, 016
1133Tegar C Maulana, 02½ 0 - 12½ Rhafaell, 025
125Arhaby, 02 0 - 12½ Suparlan, 031
1313Hadi, 02 0 - 12 Fais, 010
1411Farel Umar, 02 0 - 12 Toby Oka Bima, 035
1512Fitcher, 02 1 - 02 Sabrina, 029
162Adipati Padangan, 01 0 - 11½ Hafyan Dzaka, 014
1727Rohmad, 01½ 1 - 01 Bambang Oyek, 06
1834TEMACO, 01 1 - 01 Java Tsaqifa K, 018
1930Septa F Hirgantoro, 0½ 1 miễn đấu