Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Тренировочный турнир среди шахматистов 4 разряда

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:37:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinara Saduakassova Academy of Chess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Жекебаев, АбылайKAZ02000
215Жумагулов, АдильжанKAZ02000
332Ыскак, ДинмухаммедKAZ02000
46Асхат, АлимансұрKAZ02000
519Керимтай, АмирKAZ02000
626Оспанов, НұриддинKAZ02000
75Аманжол, ХамзаKAZ02000
818Кабдолла, АлиKAZ01,5000
928Сағатбек, ӘлиханKAZ01,5000
101Абдикадыр, МусиралиKAZ01,5000
1125Оразбай, РуқияKAZ01000
1227Өміржан, ДінмұхаммедKAZ01000
1330Саков, ИскандерKAZ01000
1416Зарап, ҒазизаKAZ01000
1529Сағатбек, ИбраһимKAZ01000
1631Шаримов, АсаналиKAZ01000
174Ақмағамбет, АмирланKAZ01000
188Берентаев, ЖангирKAZ01000
1923Нурлыхан, СараKAZ01000
202Айдархан, АзатKAZ01000
2117Ират, АбилмансурKAZ00,5000
2221Қайсар, АлижанKAZ00000
2312Жақсылық, ҚұрметKAZ00000
247Асхат, РанияKAZ00000
2520Қазыбай, ТілеужанKAZ00000
2624Оразбай, ӘлияKAZ00000
273Айтбек, ИмангалиKAZ00000
289Еркінжанұлы, ИбрагимKAZ00000
2910Еркінжанұлы, НаимKAZ00000
3011Ермағамбет, ӘнуарKAZ00000
3114Жетписбай, АйланаKAZ00000
3222Нуржанов, ХанкелдыKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)